Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
FK Mladost Gat

FK Mladost Gat

CLB bóng đá chuyên nghiệp FK Mladost Novi Sad (tiếng Serbian Cyrillic: ФК Младост Нови Сад) có trụ sở tại Thành phố Novi Sad, Vojvodina, Serbia ...
Cho xem nhiều hơn

FK Mladost Gat Resultados mais recentes

HL 29/10/25 08:00
FK Mladost Gat FK Mladost Gat Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
TTG 01/06/25 14:00
Napredak Krusevac Napredak Krusevac FK Mladost Gat FK Mladost Gat
1 0
TTG 28/05/25 11:30
FK Mladost Gat FK Mladost Gat Napredak Krusevac Napredak Krusevac
0 0
TTG 24/05/25 11:00
FK Mladost Gat FK Mladost Gat Graficar Beograd Graficar Beograd
1 2
TTG 17/05/25 11:00
Vozdovac Vozdovac FK Mladost Gat FK Mladost Gat
2 2
TTG 12/05/25 11:00
FK Mladost Gat FK Mladost Gat OFK Vrsac OFK Vrsac
3 1
TTG 05/05/25 11:00
FK Mladost Gat FK Mladost Gat Borac Cacak Borac Cacak
4 3
TTG 28/04/25 12:00
Javor Ivanjica Javor Ivanjica FK Mladost Gat FK Mladost Gat
1 0
TTG 23/04/25 10:00
FK Mladost Gat FK Mladost Gat Radnik Surdulica Radnik Surdulica
2 1
TTG 13/04/25 12:00
Macva Sabac Macva Sabac FK Mladost Gat FK Mladost Gat
1 3

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
3
1
1
10:7
+3
10
2.00
Phong độ sân khách
5
1
1
3
5:7
-2
4
0.80
Phong độ tổng thể
10
4
2
4
15:14
+1
14
1.40
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
2
3
0
6:2
+4
9
1.80
Phong độ sân khách
5
2
2
1
3:2
+1
8
1.60
Phong độ tổng thể
10
4
5
1
9:4
+5
17
1.70
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
2
2
4:5
-1
5
1.00
Phong độ sân khách
5
0
2
3
2:5
-3
2
0.40
Phong độ tổng thể
10
1
4
5
6:10
-4
7
0.70

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.50
2.00
1.00
Phút / bàn thắng ghi
60
45
90
Trên 0.5
60%
80%
40%
Trên 1.5
50%
60%
40%
Trên 2.5
30%
40%
20%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
50%
60%
40%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
40%
20%
60%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.90
1.20
0.60
Ghi bàn trong 1H
50%
60%
40%
Thất bại ghi bàn 1H
50%
40%
60%
1H Bàn thắng ghi
9
6
3
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.60
0.80
0.40
Ghi bàn trong 2H
60%
80%
40%
Thất bại hhi bàn 2H
40%
20%
60%
2H Bàn thắng ghi
6
4
2

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.40
1.40
1.40
Phút / bàn thủng lưới
64’
64’
64’
Giữ sạch lưới %
10%
20%
0%
Trên 0.5
90%
80%
100%
Trên 1.5
40%
40%
40%
Trên 2.5
10%
20%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
2
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.40
0.40
0.40
Giữ sạch lưới 1H
7%
3%
4%
1h goals conceded
4
2
2
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.00
1.00
1.00
Giữ sạch lưới 2H
3%
2%
1%
2H Bàn thua
10
5
5

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.90
3.40
2.40
Trên 0.5
90%
80%
100%
Trên 1.5
70%
80%
60%
Trên 2.5
60%
80%
40%
Trên 3.5
40%
40%
40%
Trên 4.5
10%
20%
0%
Trên 5.5
10%
20%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
20%
0%
Dưới 1.5
30%
20%
40%
Dưới 2.5
40%
20%
60%
Dưới 3.5
60%
60%
60%
Dưới 4.5
90%
80%
100%
Dưới 5.5
90%
80%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.30
1.60
1.00
Trên 0.5 1H
60%
60%
60%
Trên 1.5 1H
50%
60%
40%
Trên 2.5 1H
10%
20%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
40%
40%
40%
Dưới 1.5 1H
50%
40%
60%
Dưới 2.5 1H
90%
80%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.60
1.80
1.40
Trên 0.5 2H
80%
80%
80%
Trên 1.5 2H
50%
60%
40%
Trên 2.5 2H
30%
40%
20%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
20%
20%
20%
Dưới 1.5 2H
50%
40%
60%
Dưới 2.5 2H
70%
60%
80%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
60%
80%
40%
CDG cả hai hiệp
10%
20%
0%
CDG và thắng
40%
60%
20%
CDG và hòa
10%
0%
20%
CDG và thua
10%
20%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
60%
80%
40%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
40%
40%
40%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
20%
40%
0%
CDG 2H
50%
60%
40%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
20%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
20%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
40%
40%
40%
CDG 1H và 2H (không/không)
40%
20%
60%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
10%
0%
10%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
10%
0%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
90%
100%
80%
+0.5
60%
80%
40%
-0.5
40%
60%
20%
-1.5
20%
20%
20%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
100%
80%
+0.5
90%
100%
80%
-0.5
40%
40%
40%
-1.5
30%
40%
20%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
50%
60%
40%
-0.5
10%
20%
0%
-1.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
1.10
1.00
1.20
Đội thẻ trung bình
0.50
0.60
0.40
Thẻ chống lại trung bình %
0.60
0.40
0.80
Chiến thắng
10%
20%
0%
Chấp +1.5
90%
100%
80%
Chấp +0.5
90%
100%
80%
Chấp -0.5
10%
20%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
20%
20%
20%
Trên 1.5
20%
20%
20%
Trên 2.5
20%
20%
20%
Trên 3.5
20%
20%
20%
Trên 4.5
20%
20%
20%
Trên 5.5
10%
0%
20%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
11
5
6
Cao nhất trong một trận
6
5
6
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.20
0
0.40
Đội thẻ trung bình 1H
0.20
0
0.40
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
10%
0%
20%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
10%
0%
20%
Chấp -1.5
10%
0%
20%
Trên 0.5
10%
0%
20%
Trên 1.5
10%
0%
20%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
10%
0%
20%
Đội thẻ trên 1.5
10%
0%
20%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.90
1.00
0.80
Đội thẻ trung bình 2H
0.30
0.60
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.60
0.40
0.80
Chiến thắng 2H
10%
20%
0%
Chấp +1.5
90%
100%
80%
Chấp +0.5
90%
100%
80%
Chấp -0.5
10%
20%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
20%
20%
20%
Trên 1.5
20%
20%
20%
Trên 2.5
20%
20%
20%
Trên 3.5
20%
20%
20%
Đội thẻ trên 0.5
10%
20%
0%
Đội thẻ trên 1.5
10%
20%
0%
team cards over 2.5
10%
20%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
20%
20%
20%
Thẻ chống lại trên 1.5
20%
20%
20%
cards against over 2.5
10%
0%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
2.00
1.40
2.60
Đội phạt góc trung bình
0.40
0.60
0.20
Phạt góc chống lại trung bình
1.60
0.80
2.40
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
90%
100%
80%
Handicap +1.5
90%
100%
80%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
20%
20%
20%
Trên 7.5
10%
0%
20%
Trên 8.5
10%
0%
20%
Trên 9.5
10%
0%
20%
Trên 10.5
10%
0%
20%
Trên 11.5
10%
0%
20%
Trên 12.5
10%
0%
20%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
1.00
0.80
1.20
Đội phạt góc trung bình 1H
0.20
0.40
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.80
0.40
1.20
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
90%
100%
80%
Handicap +1.5
90%
100%
80%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
10%
0%
20%
Trên 5.5
10%
0%
20%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
10%
0%
20%
Phạt góc chống lại trên 3.5
10%
0%
20%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
1.00
0.60
1.40
Đội phạt góc trung bình 2H
0.20
0.20
0.20
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.80
0.40
1.20
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
90%
100%
80%
Handicap +1.5
90%
100%
80%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
10%
0%
20%
Trên 5.5
10%
0%
20%
Trên 6.5
10%
0%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
10%
0%
20%
Phạt góc chống lại trên 3.5
10%
0%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • No data for selected season

FK Mladost Gat Bàn

# Hình thức AFC Champions League 2019, Qualification TC T V Đ BT KD K
1 39 17 8 14 53:39 14 59
2 39 16 14 9 44:33 11 58
3 39 14 12 13 43:40 3 54
4 39 14 10 15 41:38 3 52
5 39 12 13 14 47:52 -5 49
6 39 10 13 16 38:56 -18 43
7 39 10 10 19 41:58 -17 40
8 39 8 13 18 39:60 -21 37
9 39 9 8 22 40:56 -16 35
10 39 6 11 22 31:60 -29 29
  • Relegation
# Hình thức Prva Liga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 30 18 9 3 48:26 22 63
2 30 16 9 5 41:25 16 57
3 30 16 8 6 47:23 24 56
4 30 13 9 8 30:25 5 48
5 30 11 11 8 44:39 5 44
6 30 9 14 7 30:27 3 41
7 30 11 7 12 34:28 6 40
8 30 10 10 10 30:29 1 40
9 30 10 12 8 31:29 2 38
10 30 9 10 11 34:41 -7 37
11 30 9 9 12 30:33 -3 36
12 30 7 10 13 29:44 -15 31
13 30 6 12 12 22:40 -18 30
14 30 7 8 15 33:36 -3 29
15 30 6 8 16 26:47 -21 26
16 30 4 10 16 23:40 -17 22
  • Championship round
  • Relegation Round
# Hình thức Prva Liga 25/26, Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 35 20 10 5 55:33 22 70
2 35 19 9 7 47:29 18 66
3 35 19 8 8 60:29 31 65
4 35 17 10 8 37:26 11 61
5 35 10 16 9 35:36 -1 46
6 35 11 11 13 46:52 -6 44
  • Promotion
Họ tham gia giải bóng đá Serbian First League, hạng đấu thứ hai trong hệ thống giải đấu quốc gia.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
FK Mladost Gat
thông tin đội
  • Họ và tên:
    FK Mladost Gat
  • Viết tắt:
    MLA
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close